Tiếng Việt
Khoáng chất tiếng Anh là gì?
khoáng chất tiếng Anh là mineral /ˈmɪnərəl/. Chất tự nhiên có trong đất, đá hoặc nước, cần thiết cho sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mineral
Ví dụ câu với khoáng chất / mineral
- 1
Khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Minerals are essential for the growth of plants.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều khoáng chất trong mỏ đá đó.
We found many minerals in that rock quarry.
Ghi chú dùng từ khoáng chất
Khoáng chất là các hợp chất tự nhiên trong tự nhiên, quan trọng cho sinh vật. Các từ liên quan: 'element' (nguyên tố), 'nutrient' (dưỡng chất), 'ore' (quặng).
Video minh hoạ khoáng chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáng chất
Câu hỏi thường gặp về "khoáng chất"
Khoáng chất tiếng Anh là gì?
Khoáng chất tiếng Anh là "mineral" (danh từ), nghĩa là: Chất tự nhiên có trong đất, đá hoặc nước, cần thiết cho sinh vật.
"mineral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mineral" nghĩa tiếng Việt là "khoáng chất". Khoáng chất là các hợp chất tự nhiên trong tự nhiên, quan trọng cho sinh vật.
Phát âm "mineral" như thế nào?
"mineral" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mineral"?
Minerals are essential for the growth of plants. — Khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.