The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoang chứa tinh tiếng Anh là gì?

khoang chứa tinh tiếng Anh là Seminal vesicle /ˈsɛmɪnəl ˈvɛsɪkəl/. Túi chứa tinh nằm trong hệ sinh dục nam, sản sinh dịch chứa tinh trùng.

Hình minh hoạ "khoang chứa tinh" tiếng Anh là "Seminal vesicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seminal vesicle

Danh từ
/ˈsɛmɪnəl ˈvɛsɪkəl/

Ví dụ câu với khoang chứa tinh / Seminal vesicle

  1. 1

    The seminal vesicles produce a fluid that nourishes sperm.

    Túi chứa tinh sản xuất dịch nuôi dưỡng tinh trùng.

  2. 2

    Problems with the seminal vesicles can affect fertility.

    Vấn đề với túi chứa tinh có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Ghi chú dùng từ khoang chứa tinh

Khoang chứa tinh là tuyến sinh dục nam quan trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prostate gland' (tuyến tiền liệt) và 'vas deferens' (ống dẫn tinh) đều liên quan đến hệ sinh dục nam.

Video minh hoạ khoang chứa tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoang chứa tinh

Câu hỏi thường gặp về "khoang chứa tinh"

Khoang chứa tinh tiếng Anh là gì?

Khoang chứa tinh tiếng Anh là "Seminal vesicle" (danh từ), nghĩa là: Túi chứa tinh nằm trong hệ sinh dục nam, sản sinh dịch chứa tinh trùng.

"Seminal vesicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seminal vesicle" nghĩa tiếng Việt là "khoang chứa tinh". Khoang chứa tinh là tuyến sinh dục nam quan trọng.

Phát âm "Seminal vesicle" như thế nào?

"Seminal vesicle" có phiên âm IPA /ˈsɛmɪnəl ˈvɛsɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seminal vesicle"?

Túi chứa tinh sản xuất dịch nuôi dưỡng tinh trùng. — The seminal vesicles produce a fluid that nourishes sperm.