Tiếng Việt
Khoang tiếng Anh là gì?
khoang tiếng Anh là Compartment /kəmˈpɑːtmənt/. Phân chia hoặc ngăn cách một không gian thành các phần nhỏ hơn để chứa đựng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compartment
Ví dụ câu với khoang / Compartment
- 1
Ngăn kéo trong bàn làm việc để đựng giấy tờ.
The desk drawer has a small compartment for pens.
- 2
Trong xe hơi có nhiều ngăn để đồ dùng cá nhân.
The car has several compartments for personal items.
Ghi chú dùng từ khoang
Khoang dùng để chỉ các phần nhỏ trong một không gian lớn hơn, như ngăn kéo hoặc ngăn trong xe. Các từ liên quan: 'section' (phần), 'chamber' (buồng), 'compartmentalize' (phân chia thành các phần).
Video minh hoạ khoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoang
- khoang tàuShip compartment
- khoang cháyCombustion chamber
- khoang chở hàngCargo hold
- khoang chứa tinhSeminal vesicle
- khoang hành kháchPassenger cabin
- khoang kín của tàu vũ trụPressurized cabin
- ổ khoangCavity
- khoe khoangBoast
- kiến ba khoangrove beetles
- sự khoe khoangBoast
- ngăn đựng phimFilm storage compartment
- ngăn đá tủ lạnhFreezer compartment
Câu hỏi thường gặp về "khoang"
Khoang tiếng Anh là gì?
Khoang tiếng Anh là "Compartment" (danh từ), nghĩa là: Phân chia hoặc ngăn cách một không gian thành các phần nhỏ hơn để chứa đựng hoặc tổ chức.
"Compartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compartment" nghĩa tiếng Việt là "khoang". Khoang dùng để chỉ các phần nhỏ trong một không gian lớn hơn, như ngăn kéo hoặc ngăn trong xe.
Phát âm "Compartment" như thế nào?
"Compartment" có phiên âm IPA /kəmˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compartment"?
The desk drawer has a small compartment for pens. — Ngăn kéo trong bàn làm việc để đựng giấy tờ.