Tiếng Việt
Khoáy tiếng Anh là gì?
khoáy tiếng Anh là cowlick /ˈkaʊlɪk/. Làm cho tóc dựng đứng hoặc rối không đều do mọc ngược hoặc bị gió thổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cowlick
Ví dụ câu với khoáy / cowlick
- 1
Cô ấy đã khoáy tóc của mình sau khi thức dậy.
She cowlicked her hair after waking up.
- 2
Anh ấy cố gắng sửa khoáy trên đỉnh đầu.
He tried to fix the cowlick on the top of his head.
Ghi chú dùng từ khoáy
Khoáy là hành động làm tóc dựng đứng hoặc rối do mọc ngược hoặc gió. Các từ liên quan: 'hair', 'style', 'mess'.
Video minh hoạ khoáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáy
Câu hỏi thường gặp về "khoáy"
Khoáy tiếng Anh là gì?
Khoáy tiếng Anh là "cowlick" (động từ), nghĩa là: Làm cho tóc dựng đứng hoặc rối không đều do mọc ngược hoặc bị gió thổi.
"cowlick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cowlick" nghĩa tiếng Việt là "khoáy". Khoáy là hành động làm tóc dựng đứng hoặc rối do mọc ngược hoặc gió.
Phát âm "cowlick" như thế nào?
"cowlick" có phiên âm IPA /ˈkaʊlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cowlick"?
She cowlicked her hair after waking up. — Cô ấy đã khoáy tóc của mình sau khi thức dậy.