Tiếng Việt
Trái khoáy tiếng Anh là gì?
trái khoáy tiếng Anh là peculiar /pɪˈkjuːljər/. đặc biệt, kỳ quặc, khác thường, không giống ai

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peculiar
Ví dụ câu với trái khoáy / peculiar
- 1
Cách ăn của anh ấy thật kỳ quặc, nhưng tôi thích nó.
His way of eating is quite peculiar, but I like it.
- 2
Cô ấy có một phong cách rất kỳ quặc và độc đáo.
She has a very peculiar and unique style.
Ghi chú dùng từ trái khoáy
Từ 'peculiar' dùng để mô tả điều gì đó khác thường hoặc đặc biệt khác với bình thường. Các từ liên quan gồm 'unusual' (không bình thường), 'odd' (kỳ quặc), 'eccentric' (lập dị).
Video minh hoạ trái khoáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái khoáy
Câu hỏi thường gặp về "trái khoáy"
Trái khoáy tiếng Anh là gì?
Trái khoáy tiếng Anh là "peculiar" (tính từ), nghĩa là: đặc biệt, kỳ quặc, khác thường, không giống ai
"peculiar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peculiar" nghĩa tiếng Việt là "trái khoáy". Từ 'peculiar' dùng để mô tả điều gì đó khác thường hoặc đặc biệt khác với bình thường.
Phát âm "peculiar" như thế nào?
"peculiar" có phiên âm IPA /pɪˈkjuːljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peculiar"?
His way of eating is quite peculiar, but I like it. — Cách ăn của anh ấy thật kỳ quặc, nhưng tôi thích nó.