Tiếng Việt
Khốc hại tiếng Anh là gì?
khốc hại tiếng Anh là disastrous /dɪˈzɑːstrəs/. Thật sự gây ra thiệt hại lớn hoặc thảm khốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disastrous
Ví dụ câu với khốc hại / disastrous
- 1
Hậu quả của trận lũ lụt là thảm khốc đối với cộng đồng.
The flood's aftermath was disastrous for the community.
- 2
Chiến tranh mang lại hậu quả thảm khốc cho nhiều gia đình.
War brings disastrous consequences to many families.
Ghi chú dùng từ khốc hại
Từ 'disastrous' mô tả điều gì đó gây ra thiệt hại lớn hoặc thảm khốc. Các từ liên quan gồm 'catastrophic' (thảm khốc), 'devastating' (phá hoại), 'calamitous' (thảm khốc).
Video minh hoạ khốc hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khốc hại
Câu hỏi thường gặp về "khốc hại"
Khốc hại tiếng Anh là gì?
Khốc hại tiếng Anh là "disastrous" (tính từ), nghĩa là: Thật sự gây ra thiệt hại lớn hoặc thảm khốc.
"disastrous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disastrous" nghĩa tiếng Việt là "khốc hại". Từ 'disastrous' mô tả điều gì đó gây ra thiệt hại lớn hoặc thảm khốc.
Phát âm "disastrous" như thế nào?
"disastrous" có phiên âm IPA /dɪˈzɑːstrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disastrous"?
The flood's aftermath was disastrous for the community. — Hậu quả của trận lũ lụt là thảm khốc đối với cộng đồng.