The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khốc liệt tiếng Anh là gì?

khốc liệt tiếng Anh là fierce /fɪrs/. Tính chất dữ dội, mãnh liệt, thường dùng để miêu tả cuộc chiến hoặc cuộc tranh đấu gay gắt.

Hình minh hoạ "khốc liệt" tiếng Anh là "fierce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fierce

Danh từ
/fɪrs/

Ví dụ câu với khốc liệt / fierce

  1. 1

    Trận chiến diễn ra khốc liệt suốt đêm.

    The battle was fierce all night.

  2. 2

    Cô ấy đã chiến đấu khốc liệt để bảo vệ quyền lợi của mình.

    She fought fiercely to defend her rights.

Ghi chú dùng từ khốc liệt

Khốc liệt thể hiện mức độ dữ dội, mãnh liệt của một sự kiện hoặc hành động. Các từ liên quan: 'intense' (mãnh liệt), 'brutal' (tàn bạo), 'fierce' (dữ dội).

Video minh hoạ khốc liệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khốc liệt

Câu hỏi thường gặp về "khốc liệt"

Khốc liệt tiếng Anh là gì?

Khốc liệt tiếng Anh là "fierce" (danh từ), nghĩa là: Tính chất dữ dội, mãnh liệt, thường dùng để miêu tả cuộc chiến hoặc cuộc tranh đấu gay gắt.

"fierce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fierce" nghĩa tiếng Việt là "khốc liệt". Khốc liệt thể hiện mức độ dữ dội, mãnh liệt của một sự kiện hoặc hành động.

Phát âm "fierce" như thế nào?

"fierce" có phiên âm IPA /fɪrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fierce"?

The battle was fierce all night. — Trận chiến diễn ra khốc liệt suốt đêm.