Tiếng Việt
Khởi động lại tiếng Anh là gì?
khởi động lại tiếng Anh là restart /riˈstɑrt/. khởi động lại thiết bị hoặc hệ thống để làm mới hoặc sửa lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restart
Ví dụ câu với khởi động lại / restart
- 1
Bạn cần khởi động lại máy tính của mình để cập nhật phần mềm.
You need to restart your computer to update the software.
- 2
Hãy khởi động lại điện thoại nếu nó gặp sự cố.
Try to restart your phone if it encounters problems.
Ghi chú dùng từ khởi động lại
Khởi động lại là hành động làm mới hệ thống hoặc thiết bị, thường để sửa lỗi hoặc cập nhật. Các từ liên quan gồm 'reboot' (khởi động lại hệ thống), 'refresh' (làm mới), 'reset' (đặt lại).
Video minh hoạ khởi động lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi động lại
Câu hỏi thường gặp về "khởi động lại"
Khởi động lại tiếng Anh là gì?
Khởi động lại tiếng Anh là "restart" (động từ), nghĩa là: khởi động lại thiết bị hoặc hệ thống để làm mới hoặc sửa lỗi.
"restart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restart" nghĩa tiếng Việt là "khởi động lại". Khởi động lại là hành động làm mới hệ thống hoặc thiết bị, thường để sửa lỗi hoặc cập nhật.
Phát âm "restart" như thế nào?
"restart" có phiên âm IPA /riˈstɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restart"?
You need to restart your computer to update the software. — Bạn cần khởi động lại máy tính của mình để cập nhật phần mềm.