The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khởi động tiếng Anh là gì?

khởi động tiếng Anh là warm up /wɔrm ʌp/. Khởi động là hành động làm cho cơ thể hoặc thiết bị trở nên sẵn sàng hoạt động bằng cách thực hiện các bài tập nhẹ hoặc các bước chuẩn bị.

Hình minh hoạ "khởi động" tiếng Anh là "warm up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm up

Động từ
/wɔrm ʌp/

Ví dụ câu với khởi động / warm up

  1. 1

    Bạn nên khởi động trước khi chạy bộ để tránh chấn thương.

    You should warm up before running to prevent injuries.

  2. 2

    Huấn luyện viên yêu cầu các vận động viên khởi động kỹ lưỡng trước trận đấu.

    The coach asked the athletes to warm up thoroughly before the match.

Ghi chú dùng từ khởi động

Khởi động giúp làm nóng cơ thể hoặc thiết bị để sẵn sàng hoạt động. Các từ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'stretch' (duỗi căng), 'prepare' (chuẩn bị).

Video minh hoạ khởi động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khởi động

Câu hỏi thường gặp về "khởi động"

Khởi động tiếng Anh là gì?

Khởi động tiếng Anh là "warm up" (động từ), nghĩa là: Khởi động là hành động làm cho cơ thể hoặc thiết bị trở nên sẵn sàng hoạt động bằng cách thực hiện các bài tập nhẹ hoặc các bước chuẩn bị.

"warm up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm up" nghĩa tiếng Việt là "khởi động". Khởi động giúp làm nóng cơ thể hoặc thiết bị để sẵn sàng hoạt động.

Phát âm "warm up" như thế nào?

"warm up" có phiên âm IPA /wɔrm ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm up"?

You should warm up before running to prevent injuries. — Bạn nên khởi động trước khi chạy bộ để tránh chấn thương.