The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khơi nguồn sáng tạo tiếng Anh là gì?

khơi nguồn sáng tạo tiếng Anh là spark creativity /spɑrk ˌkriːeɪˈtɪvɪti/. Khơi nguồn sáng tạo đề cập đến việc kích thích hoặc bắt đầu quá trình sáng tạo mới trong tư duy hoặc nghệ thuật.

Hình minh hoạ "khơi nguồn sáng tạo" tiếng Anh là "spark creativity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spark creativity

Cụm từ
/spɑrk ˌkriːeɪˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với khơi nguồn sáng tạo / spark creativity

  1. 1

    Thầy giáo đã khơi nguồn sáng tạo cho học sinh qua các hoạt động thực hành.

    The teacher sparked creativity in students through hands-on activities.

  2. 2

    Chương trình này giúp khơi nguồn sáng tạo cho các nhà thiết kế trẻ.

    This program helps spark creativity among young designers.

Ghi chú dùng từ khơi nguồn sáng tạo

Khơi nguồn sáng tạo là hành động kích thích ý tưởng mới. Các từ liên quan: sáng tạo (creativity), ý tưởng (idea), đổi mới (innovation).

Video minh hoạ khơi nguồn sáng tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khơi nguồn sáng tạo

Câu hỏi thường gặp về "khơi nguồn sáng tạo"

Khơi nguồn sáng tạo tiếng Anh là gì?

Khơi nguồn sáng tạo tiếng Anh là "spark creativity" (cụm từ), nghĩa là: Khơi nguồn sáng tạo đề cập đến việc kích thích hoặc bắt đầu quá trình sáng tạo mới trong tư duy hoặc nghệ thuật.

"spark creativity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spark creativity" nghĩa tiếng Việt là "khơi nguồn sáng tạo". Khơi nguồn sáng tạo là hành động kích thích ý tưởng mới.

Phát âm "spark creativity" như thế nào?

"spark creativity" có phiên âm IPA /spɑrk ˌkriːeɪˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spark creativity"?

The teacher sparked creativity in students through hands-on activities. — Thầy giáo đã khơi nguồn sáng tạo cho học sinh qua các hoạt động thực hành.