Tiếng Việt
Khơi nguồn tiếng Anh là gì?
khơi nguồn tiếng Anh là inspire /ɪnˈspaɪr/. Nguồn cảm hứng, động lực thúc đẩy sáng tạo hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspire
Ví dụ câu với khơi nguồn / inspire
- 1
Nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên để sáng tác.
The artist found inspiration in nature to create his paintings.
- 2
Giáo viên khơi nguồn đam mê học tập cho học sinh.
The teacher inspired a passion for learning among students.
Ghi chú dùng từ khơi nguồn
Khơi nguồn là hành động tạo ra nguồn cảm hứng hoặc động lực. Các từ liên quan: 'motivate' (động viên), 'stimulate' (kích thích), 'encourage' (khuyến khích).
Video minh hoạ khơi nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khơi nguồn
Câu hỏi thường gặp về "khơi nguồn"
Khơi nguồn tiếng Anh là gì?
Khơi nguồn tiếng Anh là "inspire" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cảm hứng, động lực thúc đẩy sáng tạo hoặc hành động.
"inspire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspire" nghĩa tiếng Việt là "khơi nguồn". Khơi nguồn là hành động tạo ra nguồn cảm hứng hoặc động lực.
Phát âm "inspire" như thế nào?
"inspire" có phiên âm IPA /ɪnˈspaɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspire"?
The artist found inspiration in nature to create his paintings. — Nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên để sáng tác.