The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ai sánh bằng tiếng Anh là gì?

không ai sánh bằng tiếng Anh là no one compares /noʊ wʌn kəmˈpɛrz/. Không ai có thể sánh bằng ai khác về phẩm chất hoặc thành tích.

Hình minh hoạ "không ai sánh bằng" tiếng Anh là "no one compares"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no one compares

Cụm từ
/noʊ wʌn kəmˈpɛrz/

Ví dụ câu với không ai sánh bằng / no one compares

  1. 1

    She is the best player; no one compares to her.

    Cô ấy là cầu thủ giỏi nhất; không ai sánh bằng cô ấy.

  2. 2

    His talent is unmatched; no one compares.

    Tài năng của anh ấy không ai sánh bằng.

Ghi chú dùng từ không ai sánh bằng

Cụm từ này diễn tả sự vượt trội không ai sánh kịp về một đặc điểm nào đó. Các từ liên quan: 'superior' (ưu việt), 'unmatched' (không thể sánh kịp), 'peerless' (không ai sánh bằng).

Video minh hoạ không ai sánh bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ai sánh bằng

Câu hỏi thường gặp về "không ai sánh bằng"

Không ai sánh bằng tiếng Anh là gì?

Không ai sánh bằng tiếng Anh là "no one compares" (cụm từ), nghĩa là: Không ai có thể sánh bằng ai khác về phẩm chất hoặc thành tích.

"no one compares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no one compares" nghĩa tiếng Việt là "không ai sánh bằng". Cụm từ này diễn tả sự vượt trội không ai sánh kịp về một đặc điểm nào đó.

Phát âm "no one compares" như thế nào?

"no one compares" có phiên âm IPA /noʊ wʌn kəmˈpɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no one compares"?

Cô ấy là cầu thủ giỏi nhất; không ai sánh bằng cô ấy. — She is the best player; no one compares to her.