Tiếng Việt
Không tiếng Anh là gì?
không tiếng Anh là no /noʊ/. phủ định hoặc từ chối, không có hoặc không xảy ra

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no
Ví dụ câu với không / no
- 1
Anh ấy nói 'không' khi được mời đi dự tiệc.
He said 'no' when invited to the party.
- 2
Câu trả lời của cô là 'không' rõ ràng.
Her answer was a clear 'no'.
Ghi chú dùng từ không
Từ 'không' dùng để phủ định hoặc từ chối, tương tự như 'not' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'yes' (đúng, có), 'maybe' (có thể), 'refuse' (từ chối), 'deny' (phủ nhận).
Video minh hoạ không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không
Câu hỏi thường gặp về "không"
Không tiếng Anh là gì?
Không tiếng Anh là "no" (trạng từ, danh từ), nghĩa là: phủ định hoặc từ chối, không có hoặc không xảy ra
"no" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no" nghĩa tiếng Việt là "không". Từ 'không' dùng để phủ định hoặc từ chối, tương tự như 'not' trong tiếng Anh.
Phát âm "no" như thế nào?
"no" có phiên âm IPA /noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no"?
He said 'no' when invited to the party. — Anh ấy nói 'không' khi được mời đi dự tiệc.