The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ăn được tiếng Anh là gì?

không ăn được tiếng Anh là inedible /ɪnˈɛdəbl/. Không thể ăn được, không phù hợp để tiêu thụ do độc hoặc không an toàn.

Hình minh hoạ "không ăn được" tiếng Anh là "inedible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inedible

Tính từ
/ɪnˈɛdəbl/

Ví dụ câu với không ăn được / inedible

  1. 1

    This mushroom is inedible and should not be eaten.

    Nấm này không ăn được và không nên ăn.

  2. 2

    The food was so spoiled that it became inedible.

    Thức ăn đã bị ôi thiu đến mức không thể ăn được.

Ghi chú dùng từ không ăn được

Từ này mô tả thứ không thể ăn được do độc hoặc không phù hợp. Các từ liên quan gồm 'poisonous' (độc hại), 'inedibility' (tính không ăn được), 'toxic' (độc tố).

Video minh hoạ không ăn được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ăn được

Câu hỏi thường gặp về "không ăn được"

Không ăn được tiếng Anh là gì?

Không ăn được tiếng Anh là "inedible" (tính từ), nghĩa là: Không thể ăn được, không phù hợp để tiêu thụ do độc hoặc không an toàn.

"inedible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inedible" nghĩa tiếng Việt là "không ăn được". Từ này mô tả thứ không thể ăn được do độc hoặc không phù hợp.

Phát âm "inedible" như thế nào?

"inedible" có phiên âm IPA /ɪnˈɛdəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inedible"?

Nấm này không ăn được và không nên ăn. — This mushroom is inedible and should not be eaten.