The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bạn bè tiếng Anh là gì?

không bạn bè tiếng Anh là friendless /ˈfrɛndləs/. Thiếu bạn bè, không có bạn bè bên cạnh.

Hình minh hoạ "không bạn bè" tiếng Anh là "friendless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

friendless

Tính từ
/ˈfrɛndləs/

Ví dụ câu với không bạn bè / friendless

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy không bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.

    He felt friendless after moving to a new city.

  2. 2

    Cô ấy luôn tự lập vì không có bạn bè thân thiết.

    She is always independent because she has no close friends.

Ghi chú dùng từ không bạn bè

Từ này mô tả trạng thái không có bạn bè. Các từ liên quan gồm 'lonely' (cô đơn), 'isolated' (cô lập), 'solitary' (đơn độc).

Video minh hoạ không bạn bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bạn bè

Câu hỏi thường gặp về "không bạn bè"

Không bạn bè tiếng Anh là gì?

Không bạn bè tiếng Anh là "friendless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu bạn bè, không có bạn bè bên cạnh.

"friendless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"friendless" nghĩa tiếng Việt là "không bạn bè". Từ này mô tả trạng thái không có bạn bè.

Phát âm "friendless" như thế nào?

"friendless" có phiên âm IPA /ˈfrɛndləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "friendless"?

He felt friendless after moving to a new city. — Anh ấy cảm thấy không bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.