Tiếng Việt
Không bàn cãi tiếng Anh là gì?
không bàn cãi tiếng Anh là undeniable /ˌʌndɪˈnaɪəbl/. Không thể phủ nhận, rõ ràng và chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undeniable
Ví dụ câu với không bàn cãi / undeniable
- 1
Sự thành công của dự án là không bàn cãi.
The success of the project is undeniable.
- 2
Công nghệ mới này mang lại lợi ích không thể bàn cãi.
This new technology brings undeniable benefits.
Ghi chú dùng từ không bàn cãi
Từ này dùng để diễn tả điều không thể tranh cãi hoặc phủ nhận. Các từ liên quan: undeniable (không thể phủ nhận), indisputable (không thể tranh cãi), irrefutable (không thể bác bỏ).
Video minh hoạ không bàn cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bàn cãi
Câu hỏi thường gặp về "không bàn cãi"
Không bàn cãi tiếng Anh là gì?
Không bàn cãi tiếng Anh là "undeniable" (tính từ), nghĩa là: Không thể phủ nhận, rõ ràng và chắc chắn.
"undeniable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undeniable" nghĩa tiếng Việt là "không bàn cãi". Từ này dùng để diễn tả điều không thể tranh cãi hoặc phủ nhận.
Phát âm "undeniable" như thế nào?
"undeniable" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈnaɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undeniable"?
The success of the project is undeniable. — Sự thành công của dự án là không bàn cãi.