Tiếng Việt
Không bán được tiếng Anh là gì?
không bán được tiếng Anh là unsalable /ˌʌnˈseɪləbəl/. Không thể bán được, không tiêu thụ được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsalable
Ví dụ câu với không bán được / unsalable
- 1
Hàng hóa này quá cũ nên rất khó bán.
This product is too old and unsalable.
- 2
Kho hàng chứa nhiều mặt hàng không bán được.
The warehouse is filled with unsalable goods.
Ghi chú dùng từ không bán được
Từ này mô tả các mặt hàng không thể tiêu thụ hoặc bán ra. Các từ liên quan gồm 'unsellable' (không thể bán được), 'obsolete' (lỗi thời), 'overstocked' (dư thừa hàng hóa).
Video minh hoạ không bán được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bán được
Câu hỏi thường gặp về "không bán được"
Không bán được tiếng Anh là gì?
Không bán được tiếng Anh là "unsalable" (tính từ), nghĩa là: Không thể bán được, không tiêu thụ được.
"unsalable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsalable" nghĩa tiếng Việt là "không bán được". Từ này mô tả các mặt hàng không thể tiêu thụ hoặc bán ra.
Phát âm "unsalable" như thế nào?
"unsalable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈseɪləbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsalable"?
This product is too old and unsalable. — Hàng hóa này quá cũ nên rất khó bán.