Tiếng Việt
Không bì được tiếng Anh là gì?
không bì được tiếng Anh là peerless /ˈpɪrlɪs/. Không có đối thủ, xuất sắc vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peerless
Ví dụ câu với không bì được / peerless
- 1
Cô ấy là một nghệ sĩ không bì được trong giới âm nhạc.
She is a peerless artist in the music industry.
- 2
Bộ phim này là một tác phẩm không bì được về mặt sáng tạo.
This film is a peerless work of creativity.
Ghi chú dùng từ không bì được
Từ 'peerless' dùng để miêu tả điều gì đó hoặc ai đó xuất sắc, không có đối thủ cạnh tranh. Các từ liên quan gồm 'unmatched' (vượt trội), 'incomparable' (không thể sánh bằng), 'unparalleled' (chưa từng có).
Video minh hoạ không bì được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bì được
Câu hỏi thường gặp về "không bì được"
Không bì được tiếng Anh là gì?
Không bì được tiếng Anh là "peerless" (tính từ), nghĩa là: Không có đối thủ, xuất sắc vượt trội.
"peerless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peerless" nghĩa tiếng Việt là "không bì được". Từ 'peerless' dùng để miêu tả điều gì đó hoặc ai đó xuất sắc, không có đối thủ cạnh tranh.
Phát âm "peerless" như thế nào?
"peerless" có phiên âm IPA /ˈpɪrlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peerless"?
She is a peerless artist in the music industry. — Cô ấy là một nghệ sĩ không bì được trong giới âm nhạc.