The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không biên giới tiếng Anh là gì?

không biên giới tiếng Anh là borderless /ˈbɔrdərlɪs/. Không có biên giới, không giới hạn về không gian hoặc phạm vi.

Hình minh hoạ "không biên giới" tiếng Anh là "borderless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

borderless

Tính từ
/ˈbɔrdərlɪs/

Ví dụ câu với không biên giới / borderless

  1. 1

    Trong thế giới kỹ thuật số, thông tin trở nên không biên giới hơn bao giờ hết.

    In the digital world, information has become more borderless than ever.

  2. 2

    Các nghệ sĩ ngày nay có thể hợp tác không biên giới qua internet.

    Today, artists can collaborate borderlessly through the internet.

Ghi chú dùng từ không biên giới

Từ này mô tả trạng thái không có giới hạn về địa lý hoặc phạm vi. Các từ liên quan gồm 'limitless' (vô hạn), 'unbounded' (không giới hạn), và 'infinite' (vô cực).

Video minh hoạ không biên giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không biên giới

Câu hỏi thường gặp về "không biên giới"

Không biên giới tiếng Anh là gì?

Không biên giới tiếng Anh là "borderless" (tính từ), nghĩa là: Không có biên giới, không giới hạn về không gian hoặc phạm vi.

"borderless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"borderless" nghĩa tiếng Việt là "không biên giới". Từ này mô tả trạng thái không có giới hạn về địa lý hoặc phạm vi.

Phát âm "borderless" như thế nào?

"borderless" có phiên âm IPA /ˈbɔrdərlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "borderless"?

In the digital world, information has become more borderless than ever. — Trong thế giới kỹ thuật số, thông tin trở nên không biên giới hơn bao giờ hết.