Tiếng Việt
Không chỉ thế tiếng Anh là gì?
không chỉ thế tiếng Anh là not just that /nɑt dʒʌst ðæt/. Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not just that
Ví dụ câu với không chỉ thế / not just that
- 1
She is talented, not just that, she is also very hardworking.
Cô ấy có tài năng, không chỉ thế, cô ấy còn rất chăm chỉ.
- 2
The project was successful, not just that, it also received great recognition.
Dự án thành công, không chỉ thế, nó còn nhận được nhiều sự công nhận.
Ghi chú dùng từ không chỉ thế
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập. Các từ liên quan: 'moreover' (hơn nữa), 'besides' (ngoài ra), 'furthermore' (hơn nữa).
Video minh hoạ không chỉ thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chỉ thế
Câu hỏi thường gặp về "không chỉ thế"
Không chỉ thế tiếng Anh là gì?
Không chỉ thế tiếng Anh là "not just that" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.
"not just that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not just that" nghĩa tiếng Việt là "không chỉ thế". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập.
Phát âm "not just that" như thế nào?
"not just that" có phiên âm IPA /nɑt dʒʌst ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not just that"?
Cô ấy có tài năng, không chỉ thế, cô ấy còn rất chăm chỉ. — She is talented, not just that, she is also very hardworking.