The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không chủ tâm tiếng Anh là gì?

không chủ tâm tiếng Anh là unintentional /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/. Không cố ý, không có ý định rõ ràng.

Hình minh hoạ "không chủ tâm" tiếng Anh là "unintentional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unintentional

Tính từ
/ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/

Ví dụ câu với không chủ tâm / unintentional

  1. 1

    Hành động của anh ấy là không chủ tâm, chỉ là vô tình.

    His actions were unintentional, just accidental.

  2. 2

    Cô ấy không chủ tâm làm tổn thương ai, đó chỉ là hiểu lầm.

    She didn't mean to hurt anyone, it was just unintentional.

Ghi chú dùng từ không chủ tâm

Từ này mô tả hành động xảy ra mà không có ý định rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'accidental' (tình cờ), 'inadvertent' (không cố ý), và 'casual' (thông thường, không chính thức).

Video minh hoạ không chủ tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không chủ tâm

Câu hỏi thường gặp về "không chủ tâm"

Không chủ tâm tiếng Anh là gì?

Không chủ tâm tiếng Anh là "unintentional" (tính từ), nghĩa là: Không cố ý, không có ý định rõ ràng.

"unintentional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unintentional" nghĩa tiếng Việt là "không chủ tâm". Từ này mô tả hành động xảy ra mà không có ý định rõ ràng.

Phát âm "unintentional" như thế nào?

"unintentional" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unintentional"?

His actions were unintentional, just accidental. — Hành động của anh ấy là không chủ tâm, chỉ là vô tình.