Tiếng Việt
Không chuyển động tiếng Anh là gì?
không chuyển động tiếng Anh là stationary /ˈsteɪʃəˌnɛri/. Không di chuyển, đứng yên, không thay đổi vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stationary
Ví dụ câu với không chuyển động / stationary
- 1
Chiếc xe đỗ yên tại chỗ, hoàn toàn không chuyển động.
The car was parked and completely stationary.
- 2
Trong cuộc họp, anh ấy vẫn giữ thái độ yên lặng và không chuyển động.
During the meeting, he remained silent and stationary.
Ghi chú dùng từ không chuyển động
Từ 'stationary' nghĩa là không chuyển động hoặc đứng yên. Các từ liên quan gồm 'still' (còn gọi là 'imobile' - không di chuyển), 'immobile' (không thể di chuyển), và 'static' (tĩnh, không thay đổi).
Video minh hoạ không chuyển động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không chuyển động
Câu hỏi thường gặp về "không chuyển động"
Không chuyển động tiếng Anh là gì?
Không chuyển động tiếng Anh là "stationary" (tính từ), nghĩa là: Không di chuyển, đứng yên, không thay đổi vị trí.
"stationary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stationary" nghĩa tiếng Việt là "không chuyển động". Từ 'stationary' nghĩa là không chuyển động hoặc đứng yên.
Phát âm "stationary" như thế nào?
"stationary" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃəˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stationary"?
The car was parked and completely stationary. — Chiếc xe đỗ yên tại chỗ, hoàn toàn không chuyển động.