Tiếng Việt
Không có gì đâu tiếng Anh là gì?
không có gì đâu tiếng Anh là it’s nothing /ɪts ˈnʌθɪŋ/. Không có gì đáng kể, không có gì phải lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it’s nothing
Ví dụ câu với không có gì đâu / it’s nothing
- 1
Không sao đâu, đó chỉ là một sai sót nhỏ.
It's nothing, just a small mistake.
- 2
Bạn không cần phải cảm ơn, không có gì đâu.
You don't need to thank me, it's nothing.
Ghi chú dùng từ không có gì đâu
Cụm từ thể hiện sự khiêm tốn hoặc trấn an người khác. Các từ liên quan: 'you're welcome' (không có gì), 'no problem' (không vấn đề), 'don't mention it' (đừng đề cập đến).
Video minh hoạ không có gì đâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có gì đâu
Câu hỏi thường gặp về "không có gì đâu"
Không có gì đâu tiếng Anh là gì?
Không có gì đâu tiếng Anh là "it’s nothing" (cụm từ), nghĩa là: Không có gì đáng kể, không có gì phải lo lắng.
"it’s nothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it’s nothing" nghĩa tiếng Việt là "không có gì đâu". Cụm từ thể hiện sự khiêm tốn hoặc trấn an người khác.
Phát âm "it’s nothing" như thế nào?
"it’s nothing" có phiên âm IPA /ɪts ˈnʌθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it’s nothing"?
It's nothing, just a small mistake. — Không sao đâu, đó chỉ là một sai sót nhỏ.