Tiếng Việt
Không dẻo dai tiếng Anh là gì?
không dẻo dai tiếng Anh là inflexible /ɪnˈflɛksɪbəl/. Không linh hoạt hoặc dễ uốn nắn, cứng nhắc trong hành xử hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflexible
Ví dụ câu với không dẻo dai / inflexible
- 1
Anh ấy rất không dẻo dai trong việc thích nghi với thay đổi.
He is very inflexible when it comes to adapting to changes.
- 2
Cô ấy giữ vững quan điểm của mình và không dễ thay đổi.
She holds her views firmly and is inflexible.
Ghi chú dùng từ không dẻo dai
Từ này mô tả tính cách cứng nhắc, không dễ thích nghi. Các từ liên quan gồm 'rigid' (cứng nhắc), 'unyielding' (kiên định), 'stubborn' (bảo thủ).
Video minh hoạ không dẻo dai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dẻo dai
Câu hỏi thường gặp về "không dẻo dai"
Không dẻo dai tiếng Anh là gì?
Không dẻo dai tiếng Anh là "inflexible" (tính từ), nghĩa là: Không linh hoạt hoặc dễ uốn nắn, cứng nhắc trong hành xử hoặc suy nghĩ.
"inflexible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflexible" nghĩa tiếng Việt là "không dẻo dai". Từ này mô tả tính cách cứng nhắc, không dễ thích nghi.
Phát âm "inflexible" như thế nào?
"inflexible" có phiên âm IPA /ɪnˈflɛksɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflexible"?
He is very inflexible when it comes to adapting to changes. — Anh ấy rất không dẻo dai trong việc thích nghi với thay đổi.