The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không diễn đạt được bằng lời tiếng Anh là gì?

không diễn đạt được bằng lời tiếng Anh là indescribable /ˌɪndɪˈskraɪbəbəl/. Không thể diễn đạt bằng lời, quá đặc biệt hoặc cảm xúc để mô tả.

Hình minh hoạ "không diễn đạt được bằng lời" tiếng Anh là "indescribable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

indescribable

Tính từ
/ˌɪndɪˈskraɪbəbəl/

Ví dụ câu với không diễn đạt được bằng lời / indescribable

  1. 1

    Cảm xúc của tôi về buổi hòa nhạc đó thật không thể diễn đạt bằng lời.

    My feelings about the concert are indescribable.

  2. 2

    Cảnh vật trên đỉnh núi thật tuyệt vời đến mức không thể diễn đạt bằng lời.

    The view from the mountain top is truly indescribable.

Ghi chú dùng từ không diễn đạt được bằng lời

Từ này dùng để miêu tả những điều quá đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ khiến không thể diễn đạt bằng lời. Các từ liên quan gồm 'inexpressible' (không thể diễn đạt), 'unutterable' (không thể thốt ra), 'beyond words' (vượt quá lời nói).

Video minh hoạ không diễn đạt được bằng lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không diễn đạt được bằng lời

Câu hỏi thường gặp về "không diễn đạt được bằng lời"

Không diễn đạt được bằng lời tiếng Anh là gì?

Không diễn đạt được bằng lời tiếng Anh là "indescribable" (tính từ), nghĩa là: Không thể diễn đạt bằng lời, quá đặc biệt hoặc cảm xúc để mô tả.

"indescribable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"indescribable" nghĩa tiếng Việt là "không diễn đạt được bằng lời". Từ này dùng để miêu tả những điều quá đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ khiến không thể diễn đạt bằng lời.

Phát âm "indescribable" như thế nào?

"indescribable" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈskraɪbəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "indescribable"?

My feelings about the concert are indescribable. — Cảm xúc của tôi về buổi hòa nhạc đó thật không thể diễn đạt bằng lời.