Tiếng Việt
Không đoan chính tiếng Anh là gì?
không đoan chính tiếng Anh là indecent /ɪnˈdiːsᵊnt/. Không phù hợp về mặt đạo đức hoặc đạo lý, gây phản cảm hoặc thiếu đứng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indecent
Ví dụ câu với không đoan chính / indecent
- 1
Hành động của anh ấy rất không đứng đắn trong buổi họp.
His behavior was very indecent during the meeting.
- 2
Trang phục của cô ấy quá phản cảm cho một buổi lễ trang trọng.
Her attire was too indecent for a formal event.
Ghi chú dùng từ không đoan chính
Từ 'indecent' mô tả hành động hoặc trang phục thiếu đứng đắn hoặc gây phản cảm. Các từ liên quan gồm 'improper' (không thích hợp), 'indecency' (sự thiếu đứng đắn), 'immoral' (vô đạo đức).
Video minh hoạ không đoan chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đoan chính
Câu hỏi thường gặp về "không đoan chính"
Không đoan chính tiếng Anh là gì?
Không đoan chính tiếng Anh là "indecent" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp về mặt đạo đức hoặc đạo lý, gây phản cảm hoặc thiếu đứng đắn.
"indecent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indecent" nghĩa tiếng Việt là "không đoan chính". Từ 'indecent' mô tả hành động hoặc trang phục thiếu đứng đắn hoặc gây phản cảm.
Phát âm "indecent" như thế nào?
"indecent" có phiên âm IPA /ɪnˈdiːsᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indecent"?
His behavior was very indecent during the meeting. — Hành động của anh ấy rất không đứng đắn trong buổi họp.