Tiếng Việt
Không đúng quy định tiếng Anh là gì?
không đúng quy định tiếng Anh là noncompliant /nɒnkəmˈplaɪənt/. Không tuân thủ các quy định hoặc luật lệ đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noncompliant
Ví dụ câu với không đúng quy định / noncompliant
- 1
Hành động của anh ấy là không đúng quy định của công ty.
His actions were noncompliant with company policies.
- 2
Chúng tôi cần đảm bảo mọi người không vi phạm quy định.
We need to ensure everyone remains noncompliant with the rules.
Ghi chú dùng từ không đúng quy định
Từ này mô tả trạng thái không tuân thủ quy định hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm 'compliant' (tuân thủ), 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ không đúng quy định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đúng quy định
Câu hỏi thường gặp về "không đúng quy định"
Không đúng quy định tiếng Anh là gì?
Không đúng quy định tiếng Anh là "noncompliant" (tính từ), nghĩa là: Không tuân thủ các quy định hoặc luật lệ đã đề ra.
"noncompliant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noncompliant" nghĩa tiếng Việt là "không đúng quy định". Từ này mô tả trạng thái không tuân thủ quy định hoặc luật lệ.
Phát âm "noncompliant" như thế nào?
"noncompliant" có phiên âm IPA /nɒnkəmˈplaɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noncompliant"?
His actions were noncompliant with company policies. — Hành động của anh ấy là không đúng quy định của công ty.