The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không duyên cớ tiếng Anh là gì?

không duyên cớ tiếng Anh là groundless /ˈɡraʊndləs/. Không có lý do chính đáng hoặc căn cứ rõ ràng.

Hình minh hoạ "không duyên cớ" tiếng Anh là "groundless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

groundless

Tính từ
/ˈɡraʊndləs/

Ví dụ câu với không duyên cớ / groundless

  1. 1

    Anh ấy đưa ra những cáo buộc không có căn cứ.

    He made groundless accusations.

  2. 2

    Thông tin đó hoàn toàn không có căn cứ.

    That information is completely groundless.

Ghi chú dùng từ không duyên cớ

Từ này mô tả điều gì đó không có lý do hợp lý hoặc căn cứ rõ ràng. Các từ liên quan: baseless (không có nền tảng), unwarranted (không được phép hoặc không hợp lý).

Video minh hoạ không duyên cớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không duyên cớ

Câu hỏi thường gặp về "không duyên cớ"

Không duyên cớ tiếng Anh là gì?

Không duyên cớ tiếng Anh là "groundless" (tính từ), nghĩa là: Không có lý do chính đáng hoặc căn cứ rõ ràng.

"groundless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"groundless" nghĩa tiếng Việt là "không duyên cớ". Từ này mô tả điều gì đó không có lý do hợp lý hoặc căn cứ rõ ràng.

Phát âm "groundless" như thế nào?

"groundless" có phiên âm IPA /ˈɡraʊndləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "groundless"?

He made groundless accusations. — Anh ấy đưa ra những cáo buộc không có căn cứ.