The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hài lòng tiếng Anh là gì?

không hài lòng tiếng Anh là unsatisfied /ənˈsætɪˌsfaɪd/. Không cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.

Hình minh hoạ "không hài lòng" tiếng Anh là "unsatisfied"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsatisfied

Danh từ
/ənˈsætɪˌsfaɪd/

Ví dụ câu với không hài lòng / unsatisfied

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy không hài lòng với kết quả thi của mình.

    She felt unsatisfied with her exam results.

  2. 2

    Khách hàng không hài lòng về dịch vụ của nhà hàng.

    The customer was unsatisfied with the restaurant's service.

Ghi chú dùng từ không hài lòng

Từ 'unsatisfied' mô tả cảm giác không thỏa mãn hoặc không hài lòng. Các từ liên quan gồm 'dissatisfied' (không hài lòng), 'discontent' (bất mãn), 'unfulfilled' (chưa thỏa mãn).

Video minh hoạ không hài lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hài lòng

Câu hỏi thường gặp về "không hài lòng"

Không hài lòng tiếng Anh là gì?

Không hài lòng tiếng Anh là "unsatisfied" (danh từ), nghĩa là: Không cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.

"unsatisfied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsatisfied" nghĩa tiếng Việt là "không hài lòng". Từ 'unsatisfied' mô tả cảm giác không thỏa mãn hoặc không hài lòng.

Phát âm "unsatisfied" như thế nào?

"unsatisfied" có phiên âm IPA /ənˈsætɪˌsfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsatisfied"?

She felt unsatisfied with her exam results. — Cô ấy cảm thấy không hài lòng với kết quả thi của mình.