Tiếng Việt
Không lịch sự tiếng Anh là gì?
không lịch sự tiếng Anh là impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/. Thiếu lịch sự, cư xử không đúng mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impolite
Ví dụ câu với không lịch sự / impolite
- 1
Anh ấy cư xử không lịch sự với khách hàng.
He was impolite to the customer.
- 2
Đừng cư xử không lịch sự trong buổi họp.
Don't be impolite during the meeting.
Ghi chú dùng từ không lịch sự
Từ này mô tả hành vi thiếu lễ phép. Các từ liên quan gồm 'rude' (thô lỗ), 'courteous' (lịch sự), 'polite' (lễ phép).
Video minh hoạ không lịch sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không lịch sự
Câu hỏi thường gặp về "không lịch sự"
Không lịch sự tiếng Anh là gì?
Không lịch sự tiếng Anh là "impolite" (tính từ), nghĩa là: Thiếu lịch sự, cư xử không đúng mực.
"impolite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impolite" nghĩa tiếng Việt là "không lịch sự". Từ này mô tả hành vi thiếu lễ phép.
Phát âm "impolite" như thế nào?
"impolite" có phiên âm IPA /ˌɪmpəˈlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impolite"?
He was impolite to the customer. — Anh ấy cư xử không lịch sự với khách hàng.