Tiếng Việt
Không lo lắng tiếng Anh là gì?
không lo lắng tiếng Anh là unworried /ənˈwɜrid/. Không lo lắng, bình tĩnh, không cảm thấy lo âu hay sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unworried
Ví dụ câu với không lo lắng / unworried
- 1
Cô ấy luôn giữ thái độ không lo lắng trước mọi thử thách.
She always remains unworried in the face of challenges.
- 2
Anh ấy trông rất không lo lắng khi trình bày dự án.
He looked very unworried while presenting the project.
Ghi chú dùng từ không lo lắng
Từ này mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị căng thẳng. Các từ liên quan: calm (bình tĩnh), relaxed (thư giãn), carefree (thong dong).
Video minh hoạ không lo lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không lo lắng
Câu hỏi thường gặp về "không lo lắng"
Không lo lắng tiếng Anh là gì?
Không lo lắng tiếng Anh là "unworried" (tính từ), nghĩa là: Không lo lắng, bình tĩnh, không cảm thấy lo âu hay sợ hãi.
"unworried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unworried" nghĩa tiếng Việt là "không lo lắng". Từ này mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị căng thẳng.
Phát âm "unworried" như thế nào?
"unworried" có phiên âm IPA /ənˈwɜrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unworried"?
She always remains unworried in the face of challenges. — Cô ấy luôn giữ thái độ không lo lắng trước mọi thử thách.