Tiếng Việt
Không mệt mỏi tiếng Anh là gì?
không mệt mỏi tiếng Anh là tirelessly /ˈtaɪələsli/. Không biết mệt mỏi, làm việc hoặc hoạt động liên tục mà không cảm thấy mệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tirelessly
Ví dụ câu với không mệt mỏi / tirelessly
- 1
Cô ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án.
She works tirelessly to complete the project.
- 2
Anh ấy giúp đỡ mọi người không mệt mỏi trong suốt cuộc đời.
He helps everyone tirelessly throughout his life.
Ghi chú dùng từ không mệt mỏi
Từ này mô tả hành động không ngừng nghỉ, không cảm thấy mệt mỏi. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'indefatigable' (bất khuất), và 'diligent' (siêng năng).
Video minh hoạ không mệt mỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không mệt mỏi
Câu hỏi thường gặp về "không mệt mỏi"
Không mệt mỏi tiếng Anh là gì?
Không mệt mỏi tiếng Anh là "tirelessly" (trạng từ), nghĩa là: Không biết mệt mỏi, làm việc hoặc hoạt động liên tục mà không cảm thấy mệt.
"tirelessly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tirelessly" nghĩa tiếng Việt là "không mệt mỏi". Từ này mô tả hành động không ngừng nghỉ, không cảm thấy mệt mỏi.
Phát âm "tirelessly" như thế nào?
"tirelessly" có phiên âm IPA /ˈtaɪələsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tirelessly"?
She works tirelessly to complete the project. — Cô ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án.