The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không mơ hồ tiếng Anh là gì?

không mơ hồ tiếng Anh là explicit /ɪkˈsplɪsɪt/. Rõ ràng, không mơ hồ, dễ hiểu.

Hình minh hoạ "không mơ hồ" tiếng Anh là "explicit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

explicit

Tính từ
/ɪkˈsplɪsɪt/

Ví dụ câu với không mơ hồ / explicit

  1. 1

    Lời nói của anh ấy rất rõ ràng và không mơ hồ.

    His instructions were explicit and easy to understand.

  2. 2

    Thông tin trong báo cáo rất rõ ràng, không có gì mơ hồ.

    The information in the report was explicit and unambiguous.

Ghi chú dùng từ không mơ hồ

Từ này nghĩa là rõ ràng, không gây hiểu lầm. Các từ liên quan gồm 'clear' (rõ ràng), 'unambiguous' (không mơ hồ), 'definite' (chắc chắn).

Video minh hoạ không mơ hồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không mơ hồ

Câu hỏi thường gặp về "không mơ hồ"

Không mơ hồ tiếng Anh là gì?

Không mơ hồ tiếng Anh là "explicit" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, không mơ hồ, dễ hiểu.

"explicit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"explicit" nghĩa tiếng Việt là "không mơ hồ". Từ này nghĩa là rõ ràng, không gây hiểu lầm.

Phát âm "explicit" như thế nào?

"explicit" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɪsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "explicit"?

His instructions were explicit and easy to understand. — Lời nói của anh ấy rất rõ ràng và không mơ hồ.