Tiếng Việt
Không ngần ngại tiếng Anh là gì?
không ngần ngại tiếng Anh là unhesitant /ˌʌnˈhɛzɪtənt/. Không do dự, sẵn sàng hành động mà không ngần ngại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unhesitant
Ví dụ câu với không ngần ngại / unhesitant
- 1
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không ngần ngại.
He answered the question unhesitantly.
- 2
Cô ấy bước vào phòng mà không ngần ngại.
She entered the room unhesitantly.
Ghi chú dùng từ không ngần ngại
Từ này mô tả thái độ không do dự, sẵn sàng hành động. Các từ liên quan gồm: confident (tự tin), decisive (quyết đoán), assertive (quả quyết).
Video minh hoạ không ngần ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngần ngại
Câu hỏi thường gặp về "không ngần ngại"
Không ngần ngại tiếng Anh là gì?
Không ngần ngại tiếng Anh là "unhesitant" (tính từ), nghĩa là: Không do dự, sẵn sàng hành động mà không ngần ngại.
"unhesitant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unhesitant" nghĩa tiếng Việt là "không ngần ngại". Từ này mô tả thái độ không do dự, sẵn sàng hành động.
Phát âm "unhesitant" như thế nào?
"unhesitant" có phiên âm IPA /ˌʌnˈhɛzɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unhesitant"?
He answered the question unhesitantly. — Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không ngần ngại.