Tiếng Việt
Không ngủ được tiếng Anh là gì?
không ngủ được tiếng Anh là sleepless /ˈslipləs/. Không thể ngủ hoặc mất ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleepless
Ví dụ câu với không ngủ được / sleepless
- 1
Tôi cảm thấy không ngủ được suốt đêm.
I felt sleepless all night.
- 2
Cô ấy thường không ngủ được vì lo lắng.
She is often sleepless due to worry.
Ghi chú dùng từ không ngủ được
Từ này mô tả trạng thái không thể ngủ. Các từ liên quan gồm 'insomnia' (mất ngủ), 'restless' (bất an), 'insomniac' (người mất ngủ).
Video minh hoạ không ngủ được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngủ được
Câu hỏi thường gặp về "không ngủ được"
Không ngủ được tiếng Anh là gì?
Không ngủ được tiếng Anh là "sleepless" (tính từ), nghĩa là: Không thể ngủ hoặc mất ngủ.
"sleepless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleepless" nghĩa tiếng Việt là "không ngủ được". Từ này mô tả trạng thái không thể ngủ.
Phát âm "sleepless" như thế nào?
"sleepless" có phiên âm IPA /ˈslipləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleepless"?
I felt sleepless all night. — Tôi cảm thấy không ngủ được suốt đêm.