Tiếng Việt
Không nhượng bộ tiếng Anh là gì?
không nhượng bộ tiếng Anh là uncompromising /ˌʌnkəmˈprɑmaɪzɪŋ/. Không nhượng bộ, kiên quyết không thay đổi quan điểm hay yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncompromising
Ví dụ câu với không nhượng bộ / uncompromising
- 1
Anh ấy rất không nhượng bộ trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.
He is very uncompromising when it comes to defending his rights.
- 2
Chính sách của chính phủ về môi trường rất không nhượng bộ.
The government's environmental policy is very uncompromising.
Ghi chú dùng từ không nhượng bộ
Từ này mô tả thái độ kiên quyết không nhường nhịn. Các từ liên quan gồm có 'firm' (kiên định), 'strict' (nghiêm khắc), 'unyielding' (không chịu khuất phục).
Video minh hoạ không nhượng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nhượng bộ
Câu hỏi thường gặp về "không nhượng bộ"
Không nhượng bộ tiếng Anh là gì?
Không nhượng bộ tiếng Anh là "uncompromising" (tính từ), nghĩa là: Không nhượng bộ, kiên quyết không thay đổi quan điểm hay yêu cầu.
"uncompromising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncompromising" nghĩa tiếng Việt là "không nhượng bộ". Từ này mô tả thái độ kiên quyết không nhường nhịn.
Phát âm "uncompromising" như thế nào?
"uncompromising" có phiên âm IPA /ˌʌnkəmˈprɑmaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncompromising"?
He is very uncompromising when it comes to defending his rights. — Anh ấy rất không nhượng bộ trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.