The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không phiền đến tiếng Anh là gì?

không phiền đến tiếng Anh là ignore /ɪɡˈnɔr/. bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "không phiền đến" tiếng Anh là "ignore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ignore

Động từ
/ɪɡˈnɔr/

Ví dụ câu với không phiền đến / ignore

  1. 1

    Bạn có thể ignore những lời bình luận tiêu cực đó.

    She decided to ignore the distractions and focus on her work.

  2. 2

    Anh ấy thường ignore những yêu cầu nhỏ nhặt.

    He tends to ignore minor requests.

Ghi chú dùng từ không phiền đến

Ignore nghĩa là không chú ý hoặc không để tâm đến điều gì đó. Các từ liên quan: neglect (bỏ bê), overlook (bỏ qua), dismiss (loại bỏ).

Video minh hoạ không phiền đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không phiền đến

Câu hỏi thường gặp về "không phiền đến"

Không phiền đến tiếng Anh là gì?

Không phiền đến tiếng Anh là "ignore" (động từ), nghĩa là: bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì hoặc ai đó.

"ignore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ignore" nghĩa tiếng Việt là "không phiền đến". Ignore nghĩa là không chú ý hoặc không để tâm đến điều gì đó.

Phát âm "ignore" như thế nào?

"ignore" có phiên âm IPA /ɪɡˈnɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ignore"?

She decided to ignore the distractions and focus on her work. — Bạn có thể ignore những lời bình luận tiêu cực đó.