The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không sánh được tiếng Anh là gì?

không sánh được tiếng Anh là incomparable /ɪnˈkɒmprəbl/. Không thể so sánh được vì quá đặc biệt hoặc xuất sắc.

Hình minh hoạ "không sánh được" tiếng Anh là "incomparable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incomparable

Tính từ
/ɪnˈkɒmprəbl/

Ví dụ câu với không sánh được / incomparable

  1. 1

    Cô ấy có vẻ đẹp không sánh được.

    She has an incomparable beauty.

  2. 2

    Tài năng của anh ấy là không sánh được trong lĩnh vực này.

    His talent is incomparable in this field.

Ghi chú dùng từ không sánh được

Từ này dùng để miêu tả sự vượt trội không thể so sánh. Các từ liên quan: exceptional (xuất sắc), unmatched (không thể sánh bằng), unparalleled (không gì sánh nổi).

Video minh hoạ không sánh được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không sánh được

Câu hỏi thường gặp về "không sánh được"

Không sánh được tiếng Anh là gì?

Không sánh được tiếng Anh là "incomparable" (tính từ), nghĩa là: Không thể so sánh được vì quá đặc biệt hoặc xuất sắc.

"incomparable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incomparable" nghĩa tiếng Việt là "không sánh được". Từ này dùng để miêu tả sự vượt trội không thể so sánh.

Phát âm "incomparable" như thế nào?

"incomparable" có phiên âm IPA /ɪnˈkɒmprəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incomparable"?

She has an incomparable beauty. — Cô ấy có vẻ đẹp không sánh được.