The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không sao đâu tiếng Anh là gì?

không sao đâu tiếng Anh là it’s okay /ɪts ˈoʊkeɪ/. Không có gì đáng lo ngại, mọi chuyện đều ổn.

Hình minh hoạ "không sao đâu" tiếng Anh là "it’s okay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

it’s okay

Cụm từ
/ɪts ˈoʊkeɪ/

Ví dụ câu với không sao đâu / it’s okay

  1. 1

    Bạn không sao chứ?

    Are you okay? I’m fine.

  2. 2

    Không sao đâu, tôi ổn mà.

    It’s okay, I’m fine.

Ghi chú dùng từ không sao đâu

Cụm từ thể hiện sự an ủi hoặc không có vấn đề gì. Các từ liên quan: okay (ổn), fine (tốt), worry (lo lắng).

Video minh hoạ không sao đâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không sao đâu

Câu hỏi thường gặp về "không sao đâu"

Không sao đâu tiếng Anh là gì?

Không sao đâu tiếng Anh là "it’s okay" (cụm từ), nghĩa là: Không có gì đáng lo ngại, mọi chuyện đều ổn.

"it’s okay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"it’s okay" nghĩa tiếng Việt là "không sao đâu". Cụm từ thể hiện sự an ủi hoặc không có vấn đề gì.

Phát âm "it’s okay" như thế nào?

"it’s okay" có phiên âm IPA /ɪts ˈoʊkeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "it’s okay"?

Are you okay? I’m fine. — Bạn không sao chứ?