Tiếng Việt
Không thú vị tiếng Anh là gì?
không thú vị tiếng Anh là uninteresting /ˌʌnˈɪntrɪstɪŋ/. Không gây hứng thú hoặc hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uninteresting
Ví dụ câu với không thú vị / uninteresting
- 1
Bộ phim đó thật nhàm chán và không thú vị.
That movie was boring and uninteresting.
- 2
Cuộc trò chuyện của họ thật tẻ nhạt.
Their conversation was dull and uninteresting.
Ghi chú dùng từ không thú vị
Từ này mô tả điều gì đó không gây chú ý hoặc hấp dẫn. Các từ liên quan gồm 'boring' (buồn tẻ), 'dull' (lờ đờ), 'tedious' (mệt mỏi).
Video minh hoạ không thú vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thú vị
Câu hỏi thường gặp về "không thú vị"
Không thú vị tiếng Anh là gì?
Không thú vị tiếng Anh là "uninteresting" (tính từ), nghĩa là: Không gây hứng thú hoặc hấp dẫn.
"uninteresting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uninteresting" nghĩa tiếng Việt là "không thú vị". Từ này mô tả điều gì đó không gây chú ý hoặc hấp dẫn.
Phát âm "uninteresting" như thế nào?
"uninteresting" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɪntrɪstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uninteresting"?
That movie was boring and uninteresting. — Bộ phim đó thật nhàm chán và không thú vị.