Tiếng Việt
Không tiếc lời tiếng Anh là gì?
không tiếc lời tiếng Anh là outspoken /ˌaʊtˈspoʊkən/. Thẳng thắn, không ngại nói ra suy nghĩ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outspoken
Ví dụ câu với không tiếc lời / outspoken
- 1
Cô ấy là người rất thẳng thắn trong cuộc trò chuyện.
She is very outspoken in conversations.
- 2
Anh ấy không tiếc lời phản đối quyết định đó.
He was outspoken in opposing the decision.
Ghi chú dùng từ không tiếc lời
Từ này mô tả người nói thẳng, không ngại thể hiện ý kiến. Các từ liên quan: honest (thật thà), frank (thẳng thắn), candid (chân thật).
Video minh hoạ không tiếc lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tiếc lời
Câu hỏi thường gặp về "không tiếc lời"
Không tiếc lời tiếng Anh là gì?
Không tiếc lời tiếng Anh là "outspoken" (tính từ), nghĩa là: Thẳng thắn, không ngại nói ra suy nghĩ của mình.
"outspoken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outspoken" nghĩa tiếng Việt là "không tiếc lời". Từ này mô tả người nói thẳng, không ngại thể hiện ý kiến.
Phát âm "outspoken" như thế nào?
"outspoken" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈspoʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outspoken"?
She is very outspoken in conversations. — Cô ấy là người rất thẳng thắn trong cuộc trò chuyện.