The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tụ tập tiếng Anh là gì?

không tụ tập tiếng Anh là no gatherings /noʊ ˈɡæðərɪŋz/. Không tổ chức hoặc tham gia các cuộc tụ họp hoặc gặp mặt đông người.

Hình minh hoạ "không tụ tập" tiếng Anh là "no gatherings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no gatherings

Cụm từ
/noʊ ˈɡæðərɪŋz/

Ví dụ câu với không tụ tập / no gatherings

  1. 1

    Chúng tôi phải giữ khoảng cách và tránh không tụ tập.

    We must keep our distance and avoid no gatherings.

  2. 2

    Chính phủ khuyến cáo người dân hạn chế không tụ tập để phòng chống dịch.

    The government recommends people to limit no gatherings to prevent the spread of the disease.

Ghi chú dùng từ không tụ tập

Khái niệm này liên quan đến việc tránh tụ tập đông người để đảm bảo an toàn sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'social distancing' (giãn cách xã hội), 'quarantine' (cách ly), và 'lockdown' (khoá chặt).

Video minh hoạ không tụ tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tụ tập

Câu hỏi thường gặp về "không tụ tập"

Không tụ tập tiếng Anh là gì?

Không tụ tập tiếng Anh là "no gatherings" (cụm từ), nghĩa là: Không tổ chức hoặc tham gia các cuộc tụ họp hoặc gặp mặt đông người.

"no gatherings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no gatherings" nghĩa tiếng Việt là "không tụ tập". Khái niệm này liên quan đến việc tránh tụ tập đông người để đảm bảo an toàn sức khỏe.

Phát âm "no gatherings" như thế nào?

"no gatherings" có phiên âm IPA /noʊ ˈɡæðərɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no gatherings"?

We must keep our distance and avoid no gatherings. — Chúng tôi phải giữ khoảng cách và tránh không tụ tập.