Tiếng Việt
Khổng tước tiếng Anh là gì?
khổng tước tiếng Anh là peacock /ˈpiːkɒk/. Chim công, chim trĩ có bộ lông sặc sỡ, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự kiêu sa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peacock
Ví dụ câu với khổng tước / peacock
- 1
Con khổng tước này có bộ lông màu xanh lấp lánh.
The peacock spread its colorful tail to attract a mate.
- 2
Trong vườn có một con khổng tước đẹp tuyệt vời.
There was a magnificent peacock in the garden.
Ghi chú dùng từ khổng tước
Chim công là loài chim nổi bật với bộ lông sặc sỡ, thường liên quan đến vẻ đẹp và sự kiêu sa. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'feathers' (lông chim), 'display' (trưng bày).
Video minh hoạ khổng tước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổng tước
Câu hỏi thường gặp về "khổng tước"
Khổng tước tiếng Anh là gì?
Khổng tước tiếng Anh là "peacock" (danh từ), nghĩa là: Chim công, chim trĩ có bộ lông sặc sỡ, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự kiêu sa.
"peacock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peacock" nghĩa tiếng Việt là "khổng tước". Chim công là loài chim nổi bật với bộ lông sặc sỡ, thường liên quan đến vẻ đẹp và sự kiêu sa.
Phát âm "peacock" như thế nào?
"peacock" có phiên âm IPA /ˈpiːkɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peacock"?
The peacock spread its colorful tail to attract a mate. — Con khổng tước này có bộ lông màu xanh lấp lánh.