Tiếng Việt
Khổng lồ tiếng Anh là gì?
khổng lồ tiếng Anh là Gigantic /ʤaɪˈgæntɪk/. Rất lớn, khổng lồ về kích thước hoặc quy mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gigantic
Ví dụ câu với khổng lồ / Gigantic
- 1
Con voi khổng lồ đi qua rừng.
The gigantic elephant walked through the forest.
- 2
Tòa nhà này có kích thước khổng lồ.
This building is of gigantic size.
Ghi chú dùng từ khổng lồ
Từ 'khổng lồ' mô tả kích thước rất lớn, tương tự như 'enormous', 'huge'.
Video minh hoạ khổng lồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khổng lồ
Câu hỏi thường gặp về "khổng lồ"
Khổng lồ tiếng Anh là gì?
Khổng lồ tiếng Anh là "Gigantic" (tính từ), nghĩa là: Rất lớn, khổng lồ về kích thước hoặc quy mô.
"Gigantic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gigantic" nghĩa tiếng Việt là "khổng lồ". Từ 'khổng lồ' mô tả kích thước rất lớn, tương tự như 'enormous', 'huge'.
Phát âm "Gigantic" như thế nào?
"Gigantic" có phiên âm IPA /ʤaɪˈgæntɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gigantic"?
The gigantic elephant walked through the forest. — Con voi khổng lồ đi qua rừng.