Tiếng Việt
Không tương xứng tiếng Anh là gì?
không tương xứng tiếng Anh là incommensurate /ˌɪnkəˈmɛnsərɪt/. Không phù hợp hoặc không xứng đáng với cái gì đó về mặt kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incommensurate
Ví dụ câu với không tương xứng / incommensurate
- 1
Sự trả công của anh ấy không tương xứng với công sức bỏ ra.
His compensation was incommensurate with his efforts.
- 2
Mức độ trách nhiệm của cô ấy không tương xứng với tuổi của cô.
Her level of responsibility was incommensurate with her age.
Ghi chú dùng từ không tương xứng
Incommensurate dùng để mô tả sự không phù hợp hoặc không xứng đáng về mặt kích thước, số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'disproportionate' (không cân xứng), 'unequal' (không công bằng), 'inadequate' (không đủ).
Video minh hoạ không tương xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tương xứng
Câu hỏi thường gặp về "không tương xứng"
Không tương xứng tiếng Anh là gì?
Không tương xứng tiếng Anh là "incommensurate" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc không xứng đáng với cái gì đó về mặt kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"incommensurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incommensurate" nghĩa tiếng Việt là "không tương xứng". Incommensurate dùng để mô tả sự không phù hợp hoặc không xứng đáng về mặt kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "incommensurate" như thế nào?
"incommensurate" có phiên âm IPA /ˌɪnkəˈmɛnsərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incommensurate"?
His compensation was incommensurate with his efforts. — Sự trả công của anh ấy không tương xứng với công sức bỏ ra.