Tiếng Việt
Không xu dính túi tiếng Anh là gì?
không xu dính túi tiếng Anh là penniless /ˈpɛnɪləs/. Không có tiền trong túi, hoàn toàn nghèo đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
penniless
Ví dụ câu với không xu dính túi / penniless
- 1
Anh ấy đã mất hết tiền và hiện tại hoàn toàn không xu dính túi.
After losing his job, he was penniless and couldn't afford to pay his rent.
- 2
Cô ấy sống rất đơn giản vì không có tiền trong túi.
She lives very simply because she is penniless.
Ghi chú dùng từ không xu dính túi
Từ này mô tả trạng thái không có tiền. Các từ liên quan gồm 'broke' (hết tiền), 'impecunious' (thiếu tiền), 'destitute' (nghèo khổ).
Video minh hoạ không xu dính túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xu dính túi
Câu hỏi thường gặp về "không xu dính túi"
Không xu dính túi tiếng Anh là gì?
Không xu dính túi tiếng Anh là "penniless" (tính từ), nghĩa là: Không có tiền trong túi, hoàn toàn nghèo đói.
"penniless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"penniless" nghĩa tiếng Việt là "không xu dính túi". Từ này mô tả trạng thái không có tiền.
Phát âm "penniless" như thế nào?
"penniless" có phiên âm IPA /ˈpɛnɪləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "penniless"?
After losing his job, he was penniless and couldn't afford to pay his rent. — Anh ấy đã mất hết tiền và hiện tại hoàn toàn không xu dính túi.