The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu nhà ở cao tầng tiếng Anh là gì?

khu nhà ở cao tầng tiếng Anh là High-rise residential area /ˈhaɪˌraɪz ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/. Khu vực gồm các tòa nhà cao tầng dùng để ở.

Hình minh hoạ "khu nhà ở cao tầng" tiếng Anh là "High-rise residential area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High-rise residential area

Danh từ
/ˈhaɪˌraɪz ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/

Ví dụ câu với khu nhà ở cao tầng / High-rise residential area

  1. 1

    Tôi sống trong khu nhà ở cao tầng gần trung tâm thành phố.

    I live in a high-rise residential area near the city center.

  2. 2

    Khu nhà ở cao tầng này có nhiều tiện ích cho cư dân.

    This high-rise residential area has many amenities for residents.

Ghi chú dùng từ khu nhà ở cao tầng

Khu nhà ở cao tầng là nơi tập trung nhiều tòa nhà cao tầng để sinh sống. Các thuật ngữ liên quan: 'tòa nhà cao tầng' (skyscraper), 'khu dân cư' (residential area), 'tiện ích' (amenities).

Video minh hoạ khu nhà ở cao tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu nhà ở cao tầng

Câu hỏi thường gặp về "khu nhà ở cao tầng"

Khu nhà ở cao tầng tiếng Anh là gì?

Khu nhà ở cao tầng tiếng Anh là "High-rise residential area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực gồm các tòa nhà cao tầng dùng để ở.

"High-rise residential area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High-rise residential area" nghĩa tiếng Việt là "khu nhà ở cao tầng". Khu nhà ở cao tầng là nơi tập trung nhiều tòa nhà cao tầng để sinh sống.

Phát âm "High-rise residential area" như thế nào?

"High-rise residential area" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌraɪz ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High-rise residential area"?

I live in a high-rise residential area near the city center. — Tôi sống trong khu nhà ở cao tầng gần trung tâm thành phố.