Tiếng Việt
Khu nhà ở thấp tầng tiếng Anh là gì?
khu nhà ở thấp tầng tiếng Anh là Low-rise residential area /ˈləʊˌraɪz ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/. Khu vực nhà ở có nhiều tầng thấp, thường gồm các căn hộ hoặc nhà riêng thấp tầng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Low-rise residential area
Ví dụ câu với khu nhà ở thấp tầng / Low-rise residential area
- 1
The low-rise residential area is quiet and family-friendly.
Khu nhà ở thấp tầng này yên tĩnh và phù hợp cho gia đình.
- 2
Many young professionals prefer living in low-rise residential areas.
Nhiều chuyên gia trẻ thích sống trong khu nhà ở thấp tầng.
Ghi chú dùng từ khu nhà ở thấp tầng
Khu nhà ở thấp tầng thường có ít tầng hơn so với chung cư cao tầng. Các thuật ngữ liên quan: 'high-rise apartment' (chung cư cao tầng), 'suburban area' (khu ngoại ô), 'detached house' (nhà riêng).
Video minh hoạ khu nhà ở thấp tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu nhà ở thấp tầng
Câu hỏi thường gặp về "khu nhà ở thấp tầng"
Khu nhà ở thấp tầng tiếng Anh là gì?
Khu nhà ở thấp tầng tiếng Anh là "Low-rise residential area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nhà ở có nhiều tầng thấp, thường gồm các căn hộ hoặc nhà riêng thấp tầng.
"Low-rise residential area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Low-rise residential area" nghĩa tiếng Việt là "khu nhà ở thấp tầng". Khu nhà ở thấp tầng thường có ít tầng hơn so với chung cư cao tầng.
Phát âm "Low-rise residential area" như thế nào?
"Low-rise residential area" có phiên âm IPA /ˈləʊˌraɪz ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Low-rise residential area"?
Khu nhà ở thấp tầng này yên tĩnh và phù hợp cho gia đình. — The low-rise residential area is quiet and family-friendly.