Tiếng Việt
Bãi tắm tiếng Anh là gì?
bãi tắm tiếng Anh là bathing area /ˈbeɪðɪŋ ˈɛriə/. Khu vực dành cho tắm biển hoặc tắm nắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bathing area
Ví dụ câu với bãi tắm / bathing area
- 1
Chúng tôi đã đến bãi tắm gần khách sạn để tắm biển vào buổi chiều.
We went to the bathing area near the hotel to swim in the afternoon.
- 2
Bãi tắm này rất phổ biến vào mùa hè.
This bathing area is very popular in the summer.
Ghi chú dùng từ bãi tắm
Bãi tắm là nơi để mọi người tắm biển hoặc tắm nắng. Các từ liên quan: 'beach' (bãi biển), 'swimming' (bơi lội), 'sunbathing' (tắm nắng).
Video minh hoạ bãi tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi tắm
Câu hỏi thường gặp về "bãi tắm"
Bãi tắm tiếng Anh là gì?
Bãi tắm tiếng Anh là "bathing area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho tắm biển hoặc tắm nắng.
"bathing area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bathing area" nghĩa tiếng Việt là "bãi tắm". Bãi tắm là nơi để mọi người tắm biển hoặc tắm nắng.
Phát âm "bathing area" như thế nào?
"bathing area" có phiên âm IPA /ˈbeɪðɪŋ ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bathing area"?
We went to the bathing area near the hotel to swim in the afternoon. — Chúng tôi đã đến bãi tắm gần khách sạn để tắm biển vào buổi chiều.