Tiếng Việt
Khu trưng bày tiếng Anh là gì?
khu trưng bày tiếng Anh là showroom /ˈʃoʊˌrʊm/. Phòng trưng bày để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
showroom
Ví dụ câu với khu trưng bày / showroom
- 1
Chúng tôi đã đến showroom ô tô để xem các mẫu xe mới.
We visited the car showroom to see the latest models.
- 2
Showroom của cửa hàng điện tử rất rộng rãi và hiện đại.
The electronics store's showroom is spacious and modern.
Ghi chú dùng từ khu trưng bày
Khu trưng bày (showroom) là nơi trưng bày sản phẩm để khách hàng xem và lựa chọn. Các từ liên quan: 'display area' (khu vực trưng bày), 'exhibition' (triển lãm), 'retail store' (cửa hàng bán lẻ).
Video minh hoạ khu trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu trưng bày
Câu hỏi thường gặp về "khu trưng bày"
Khu trưng bày tiếng Anh là gì?
Khu trưng bày tiếng Anh là "showroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng trưng bày để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.
"showroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"showroom" nghĩa tiếng Việt là "khu trưng bày". Khu trưng bày (showroom) là nơi trưng bày sản phẩm để khách hàng xem và lựa chọn.
Phát âm "showroom" như thế nào?
"showroom" có phiên âm IPA /ˈʃoʊˌrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "showroom"?
We visited the car showroom to see the latest models. — Chúng tôi đã đến showroom ô tô để xem các mẫu xe mới.